Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học ngày càng nghiêm trọng, các chuyên gia cho rằng đã đến lúc thế giới cần thay đổi cách nhìn nhận đại dương, từ một nguồn tài nguyên để khai thác sang một dạng “vốn tự nhiên sống” cần được đầu tư, bảo vệ và phục hồi.
Theo bà Karen Sack, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Liên minh Hành động về Rủi ro và Khả năng chống chịu Đại dương (ORRAA), đại dương là tài sản tự nhiên lớn nhất của hành tinh với giá trị kinh tế ước tính lên tới 24.000 tỷ USD. Tuy nhiên, lĩnh vực này hiện chỉ nhận được chưa tới 1% tổng nguồn tài chính khí hậu toàn cầu, tạo ra khoảng trống đầu tư rất lớn nhưng cũng mở ra cơ hội phát triển đầy tiềm năng.
Các nghiên cứu cho thấy, nếu chuyển đổi thành công sang mô hình kinh tế đại dương bền vững, thế giới có thể tạo ra tới 15.500 tỷ USD lợi ích kinh tế vào năm 2050. Những lĩnh vực được đánh giá có tiềm năng lớn bao gồm khu bảo tồn biển, hệ sinh thái carbon xanh ven biển, nuôi trồng thủy sản bền vững, năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ biển và các giải pháp quản lý tổng hợp từ lưu vực đến vùng ven biển.

Nếu chuyển đổi thành công sang mô hình kinh tế đại dương bền vững, thế giới có thể tạo ra tới 15.500 tỷ USD lợi ích kinh tế vào năm 2050. Ảnh: ORF.
Khoảng trống tài chính của kinh tế đại dương
Mặc dù các giải pháp phát triển kinh tế biển bền vững ngày càng đa dạng, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở ý tưởng mà ở việc kết nối nguồn vốn với nhu cầu thực tế của các cộng đồng ven biển.
Theo bà Karen Sack, nhiều quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và sáng kiến môi trường vẫn hoạt động rời rạc, sử dụng các tiêu chuẩn và thước đo khác nhau. Trong khi đó, các dự án cộng đồng tại những quốc gia đang phát triển thường có quy mô nhỏ, chi phí giao dịch cao và chưa đáp ứng được các yêu cầu về lợi nhuận hoặc chỉ số hiệu quả mà các nhà đầu tư tư nhân mong đợi.
Điều này tạo ra một “khoảng trống tài chính ở giữa”, nơi nhiều sáng kiến địa phương giàu tiềm năng không thể vượt qua giai đoạn chuyển tiếp từ nguồn tài trợ ban đầu sang các khoản đầu tư quy mô lớn hơn.
Tại nhiều quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu, không ít mô hình bảo tồn biển, phục hồi hệ sinh thái hay sinh kế xanh đã chứng minh hiệu quả nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô do thiếu vốn đầu tư dài hạn.
Để giải quyết bài toán này, ORRAA đang thúc đẩy hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp, các tổ chức tài chính và cộng đồng địa phương nhằm xây dựng một thị trường vốn chất lượng cao cho đại dương. Liên minh hiện quy tụ hơn 140 thành viên và đặt mục tiêu huy động ít nhất 500 triệu USD đầu tư thông qua các sản phẩm tài chính và bảo hiểm nhằm tăng cường khả năng chống chịu cho khoảng 250 triệu người dân ven biển dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu.
Định giá đúng giá trị của thiên nhiên
Một trong những vấn đề cốt lõi được nhấn mạnh là việc đưa giá trị của thiên nhiên vào các quyết định đầu tư và hoạch định chính sách.
Các hệ sinh thái biển đang cung cấp những dịch vụ vô giá cho nền kinh tế toàn cầu, từ nguồn lợi thủy sản, du lịch, bảo vệ bờ biển đến hấp thụ carbon. Riêng “máy bơm carbon sinh học” của đại dương - quá trình sinh học tự nhiên giúp vận chuyển và lưu trữ carbon dưới đáy biển - mỗi năm hấp thụ khoảng 2,8 tỷ tấn CO₂, tương đương hơn một phần tư lượng phát thải từ nhiên liệu hóa thạch do con người tạo ra.
Giá trị kinh tế của dịch vụ hấp thụ carbon này được dự báo có thể vượt 2.200 tỷ USD vào năm 2030. Tuy nhiên, phần lớn lợi ích đó hiện chưa được phản ánh trong các thị trường tài chính hay hệ thống kế toán quốc gia.
Các chuyên gia cho rằng thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các công nghệ loại bỏ carbon nhân tạo còn nhiều tranh cãi, việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái biển khỏe mạnh là giải pháp hiệu quả và an toàn hơn về lâu dài.
Khu bảo tồn biển - 'ngân hàng khí hậu' của hành tinh
Một trong những giải pháp quan trọng nhất là mở rộng hệ thống khu bảo tồn biển (MPA) theo mục tiêu toàn cầu bảo vệ 30% diện tích đại dương vào năm 2030, còn gọi là mục tiêu “30x30”.
Các khu bảo tồn biển được ví như những “vườn quốc gia dưới nước”, nơi các hệ sinh thái được bảo vệ khỏi các hoạt động khai thác gây tổn hại. Khi được bảo vệ nghiêm ngặt, các khu vực này không chỉ giúp phục hồi đa dạng sinh học mà còn gia tăng khả năng lưu trữ carbon và tái tạo nguồn lợi thủy sản.
Nghiên cứu cho thấy sinh khối các loài sinh vật biển trong các khu bảo tồn nghiêm ngặt có thể tăng tới 400% chỉ sau một thập kỷ. Nhờ đó, các khu bảo tồn biển được xem là “ngân hàng khí hậu” tự nhiên, góp phần phục hồi năng lực hấp thụ carbon của đại dương đồng thời tạo ra nguồn lợi kinh tế lâu dài cho cộng đồng ven biển.
Đối với các quốc đảo nhỏ đang phát triển (SIDS), việc bảo vệ đại dương càng có ý nghĩa sống còn. Các quốc gia này quản lý khoảng 40% rạn san hô thế giới và 30% không gian đại dương toàn cầu, nhưng lại là những nơi chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu dù đóng góp rất ít vào lượng phát thải khí nhà kính.
Hướng tới 'điểm đầu tư' mới cho đại dương
Theo các chuyên gia, thế giới cần xây dựng một “điểm đầu tư mới” cho đại dương, trong đó coi bảo tồn thiên nhiên là một khoản đầu tư sinh lời thay vì một chi phí phải gánh chịu.
Điều này đòi hỏi các chính phủ đưa giá trị của vốn tự nhiên biển vào hệ thống tài khoản quốc gia, đồng thời các tổ chức tài chính quốc tế cần mở rộng các cơ chế giảm thiểu rủi ro để thu hút nguồn vốn tư nhân tham gia.
Song song với đó, các chính sách phải bảo đảm tính công bằng xã hội, trao quyền cho cộng đồng ven biển, đặc biệt là phụ nữ và các nhóm dễ bị tổn thương. Những công cụ tài chính sáng tạo như trái phiếu tác động cho nghề cá quy mô nhỏ hay bảo hiểm tham số đang cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ ngư dân ứng phó với thiên tai và biến động khí hậu.
Ngày Đại dương thế giới 2026 gửi đi một thông điệp rõ ràng: đại dương không chỉ là nạn nhân của biến đổi khí hậu mà còn là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để ứng phó với khủng hoảng khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học. Nếu tài chính, quản trị và đổi mới sáng tạo được kết nối đúng hướng, đại dương có thể trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng xanh, nâng cao khả năng chống chịu và mang lại thịnh vượng bền vững cho các thế hệ tương lai.
Theo Báo Nông nghiệp và Môi trường